protea family
Định nghĩa
Danh từ (protea family):
- Họ Protea: một họ thực vật lớn bao gồm các cây bụi và cây thân gỗ có nguồn gốc từ Úc và Nam Phi. Đặc điểm nổi bật của họ này là lá dai, hoa mọc thành cụm, phần lớn có cấu trúc hoa bốn cánh (tetramerous), và tạo thành bộ Proteales.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Protea bao gồm nhiều loài thích nghi với môi trường dễ xảy ra cháy.)
- (Các nhà thực vật học xếp hoa protea vua là thành viên của họ Protea.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the protea family" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
- The protea family is known for its unique flower structures and ecological adaptations. (Họ Protea được biết đến với cấu trúc hoa độc đáo và khả năng thích nghi sinh thái.)
Biến thể và từ gần giống
Protea (danh từ): chi điển hình của họ này, thường được gọi là hoa protea.
- The protea is the national flower of South Africa. (Hoa protea là quốc hoa của Nam Phi.)
Proteaceous (tính từ): thuộc về họ Protea.
- Proteaceous plants are often found in Mediterranean climates. (Các cây thuộc họ Protea thường được tìm thấy ở các vùng khí hậu Địa Trung Hải.)
Từ đồng nghĩa
- Proteaceae: tên khoa học Latinh của họ này.
- Proteaceae is another name for the protea family. (Proteaceae là một tên gọi khác của họ Protea.)
Các cụm từ liên quan
- Họ thực vật Protea (cụm từ): cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Các loài trong họ thực vật Protea có hoa rất đẹp. (Các loài trong họ thực vật Protea có hoa rất đẹp.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "protea family".